chỉ dẫn

  1. To direct, to instruct
    • chỉ dẫn cách làm sổ sách
      to direct (someone) about bookkeeping
    • chỉ dẫn từng li từngcho thợ mới học nghề
      to instruct apprentices in detail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chỉ dẫn
Anh ấy đưa ra những chỉ dẫn rất rõ ràng trước khi chúng tôi bắt đầu công việc.